三北
tam bắc
Hán Việt: tam bắc · Pinyin: sān běi
Tổng quan
ba vùng phía bắc Trung Quốc, 東北|东北, 華北|华北 và 西北
Nghĩa
Việt
- Cihui ba vùng phía bắc Trung Quốc, 東北|东北, 華北|华北 và 西北
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區對東北、華北、西北的合稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 三次败逃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.三次败逃。
Eng
- CC-CEDICT China's three northern regions, 東北|东北[Dong1 bei3], 華北|华北[Hua2 bei3] and 西北[Xi1 bei3]
- Cihui 三北 ān-běi ab. Dōngběi, Huáběi, and Xīběi