三十

sān shí tam thập

Hán Việt: tam thập · Pinyin: sān shí

Tổng quan

ba mươi | 30

Cấu tạo: (tam) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba mươi | 30

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数词。十的三倍; 指三十岁; 指三十年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.数词。十的三倍。 2.指三十岁。 3.指三十年。

Eng

  • CC-CEDICT thirty|30
  • Cihui thirty; 30