三十三 sān shí sān · tam thập tam Hán Việt: tam thập tam · Pinyin: sān shí sān Tổng quan ba mươi ba Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsān shí sānHán Việttam thập tamCấu tạo三 + 十 + 三 · tam + thập + tam nghĩa thành phần: tam + thập + tam Nghĩa ViệtCihui ba mươi baEngCihui 三十三 ānshísān num. thirty-three