三千

sān qiān tam thiên

Hán Việt: tam thiên · Pinyin: sān qiān

Tổng quan

tam thiên (術語)如三千諸法。一念三千。三千世界。三千威儀等是。☸

Cấu tạo: (tam) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam thiên (術語)如三千諸法。一念三千。三千世界。三千威儀等是。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《书.吕刑》"墨罚之属千,劓罚之属千,剕罚之属五百,宫罚之属三百,大辟之罚二百。五刑之属三千。"后因以"三千"指古代所有的刑罚; 泛言数目之多; 指三千大千世界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《书.吕刑》"墨罚之属千,劓罚之属千,剕罚之属五百,宫罚之属三百,大辟之罚二百。五刑之属三千。"后因以"三千"指古代所有的刑罚。 2.泛言数目之多。 3.指三千大千世界。

Eng

  • Cihui 三千 ānqiān* num. three thousand