三千一百七十一

sān qiān yī bǎi qī shí yītam thiên nhất bách thất thập nhất

Hán Việt: tam thiên nhất bách thất thập nhất · Pinyin: sān qiān yī bǎi qī shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ba ngàn một trăm bảy mươi mốt

Đức

  • Handedict 3171 (dreitausendeinhunderteinundsiebzig)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三千大千世界藏 · 十一面神咒心經 · 十一面觀自在法 · 三千大千世界 · 十一想思念如來經 · 十一面神咒經 · 十一面觀世音神咒經 · 三千 <cm>