三千營 sān qiān yíng · tam thiên doanh Hán Việt: tam thiên doanh · Pinyin: sān qiān yíng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 營 (doanh)Pinyinsān qiān yíngHán Việttam thiên doanhCấu tạo三 + 千 + 營 · tam + thiên + doanh nghĩa thành phần: tam + thiên + doanh