三千營

sān qiān yíng tam thiên doanh

Hán Việt: tam thiên doanh · Pinyin: sān qiān yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thiên) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明永乐时京军三大营之一,以塞外降丁三千骑兵组成。嘉靖中改名神枢营。参见"三大营"。