三古

sān gǔ tam cổ

Hán Việt: tam cổ · Pinyin: sān gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上古﹑中古﹑下古的合称。所指时限各别; 泛指古代; 指书体演变过程中的古文﹑大篆﹑小篆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上古﹑中古﹑下古的合称。所指时限各别。 2.泛指古代。 3.指书体演变过程中的古文﹑大篆﹑小篆。