三葉
tam diệp
Hán Việt: tam diệp · Pinyin: sān yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 三世; 指荠﹑葶苈﹑菥蓂三种野菜; 犹言三杯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.三世。 2.指荠﹑葶苈﹑菥蓂三种野菜。 3.犹言三杯。
Eng
- Cihui threeleaf
Hán Việt: tam diệp · Pinyin: sān yè