三號 sān hào · tam hào Hán Việt: tam hào · Pinyin: sān hào Tổng quan số 3 Cấu tạo: 三 (tam) + 號 (hào)Pinyinsān hàoHán Việttam hàoCấu tạo三 + 號 · tam + hào nghĩa thành phần: tam + hào Nghĩa ViệtCihui số 3MainlandTân Hoa Tự Điển 三次号哭; 第三次鸣叫。Tân Hoa Tự Điển 1.三次号哭。 2.第三次鸣叫。