三嘆

sān tàn tam thán

Hán Việt: tam thán · Pinyin: sān tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"三叹"; 多次感叹,形容慨叹之深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"三叹"。 2.多次感叹,形容慨叹之深。

Eng

  • Cihui 三嘆 āntàn n. deep sighs and regrets (over an unhappy experience, tragic accident, etc.)