三吳

sān wú tam ngô

Hán Việt: tam ngô · Pinyin: sān wú

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地名。晋指吴兴﹑吴郡﹑会稽; 地名。唐指吴兴﹑吴郡﹑丹阳; 地名。宋指苏州﹑常州﹑湖州; 泛指长江下游一带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。晋指吴兴﹑吴郡﹑会稽。 2.地名。唐指吴兴﹑吴郡﹑丹阳。 3.地名。宋指苏州﹑常州﹑湖州。 4.泛指长江下游一带。