三味

tam vị

Hán Việt: tam vị

Tổng quan

(名數)一出家味,二讀誦味,三坐禪味。見涅槃經十二。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)一出家味,二讀誦味,三坐禪味。見涅槃經十二。☸
  • Tần suất từ [bktd] tam vị (名數)一出家味,二讀誦味,三坐禪味。見涅槃經十二。☸

Eng

  • JMdict three-stringed guitar

ja

  • JMdict 三味(さみ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三味线 · 三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义