三吒 sān zhà · tam trá Hán Việt: tam trá · Pinyin: sān zhà Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 吒 (trá)Pinyinsān zhàHán Việttam tráCấu tạo三 + 吒 · tam + trá nghĩa thành phần: tam + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奠爵三次; 谓三次举杯至齿而不饮。Tân Hoa Tự Điển 1.奠爵三次。 2.谓三次举杯至齿而不饮。