三哲 sān zhé · tam triết Hán Việt: tam triết · Pinyin: sān zhé Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 哲 (triết)Pinyinsān zhéHán Việttam triếtCấu tạo三 + 哲 · tam + triết nghĩa thành phần: tam + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"三悊"; 三位贤人。所指随文而异。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"三悊"。 2.三位贤人。所指随文而异。