三嘏

sān gǔtam hỗ

Hán Việt: tam hỗ · Pinyin: sān gǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晋刘宏与兄粹弟潢三人表字皆有"嘏"字,合称"三嘏"。

Cấu tạo: 三 (tam) + 嘏 (hỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋刘宏与兄粹弟潢三人表字皆有"嘏"字,合称"三嘏"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义 · 三乘