三器 sān qì · tam khí Hán Việt: tam khí · Pinyin: sān qì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 器 (khí)Pinyinsān qìHán Việttam khíCấu tạo三 + 器 · tam + khí nghĩa thành phần: tam + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三种治国的手段,指号令﹑斧钺﹑禄赏。Tân Hoa Tự Điển 1.三种治国的手段,指号令﹑斧钺﹑禄赏。