三四 sān sì · tam tứ Hán Việt: tam tứ · Pinyin: sān sì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 四 (tứ)Pinyinsān sìHán Việttam tứCấu tạo三 + 四 · tam + tứ nghĩa thành phần: tam + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言再三再四; 表示为数不多。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言再三再四。 2.表示为数不多。EngCihui 三四 ānsì num. three or four