三国土 tam quốc thổ Hán Việt: tam quốc thổ Tổng quan tam quốc độ (術語)四教四土中,除寂光土之稱。見四土條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 国 (quốc) + 土 (thổ)Hán Việttam quốc thổCấu tạo三 + 国 + 土 · tam + quốc + thổ nghĩa thành phần: tam + quốc + thổ Nghĩa ViệtCihui tam quốc độ (術語)四教四土中,除寂光土之稱。見四土條。☸