三圍
tam vi
Hán Việt: tam vi · Pinyin: sān wéi
Tổng quan
Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸圍|胸围, eo 腰圍|腰围 và hông 臀圍|臀围
Nghĩa
Việt
- Cihui Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸圍|胸围, eo 腰圍|腰围 và hông 臀圍|臀围
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指人的胸圍、腰圍及臀圍。如:「他勤於運動,注意飲食,三圍仍保持得跟年輕時一樣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人的胸围、腰围和臀围。
Eng
- CC-CEDICT BWH, abbr. for a woman's three measurements, namely: bust 胸圍|胸围[xiong1 wei2], waist 腰圍|腰围[yao1 wei2] and hip 臀圍|臀围[tun2 wei2]
- Cihui BWH, abbr. for a woman's three measurements, namely: bust 胸圍|胸围, waist 腰圍|腰围 and hip 臀圍|臀围