三土 tam thổ Hán Việt: tam thổ Tổng quan tam độ (名數)見三佛土條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 土 (thổ)Hán Việttam thổCấu tạo三 + 土 · tam + thổ nghĩa thành phần: tam + thổ Nghĩa ViệtCihui tam độ (名數)見三佛土條。☸