三圭 sān guī · tam khuê Hán Việt: tam khuê · Pinyin: sān guī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 圭 (khuê)Pinyinsān guīHán Việttam khuêCấu tạo三 + 圭 · tam + khuê nghĩa thành phần: tam + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"三珪"; 三种玉圭,借指公﹑侯﹑伯◇亦指高官重臣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"三珪"。 2.三种玉圭,借指公﹑侯﹑伯◇亦指高官重臣。