三垂

sān chuí tam thùy

Hán Việt: tam thùy · Pinyin: sān chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹三边。指东﹑西﹑南三方边疆; 犹三边。指东﹑南﹑北三方边疆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹三边。指东﹑西﹑南三方边疆。 2.犹三边。指东﹑南﹑北三方边疆。