三壤 sān rǎng · tam nhưỡng Hán Việt: tam nhưỡng · Pinyin: sān rǎng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 壤 (nhưỡng)Pinyinsān rǎngHán Việttam nhưỡngCấu tạo三 + 壤 · tam + nhưỡng nghĩa thành phần: tam + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时按土质的肥瘠将耕地分为上﹑中﹑下三品,称为三壤。Tân Hoa Tự Điển 1.古时按土质的肥瘠将耕地分为上﹑中﹑下三品,称为三壤。