三壬 sān rén · tam nhâm Hán Việt: tam nhâm · Pinyin: sān rén Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 壬 (nhâm)Pinyinsān rénHán Việttam nhâmCấu tạo三 + 壬 · tam + nhâm nghĩa thành phần: tam + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 术数家语。言人腹部有三壬,乃长寿之征。Tân Hoa Tự Điển 1.术数家语。言人腹部有三壬,乃长寿之征。