三夢 sān mèng · tam mộng Hán Việt: tam mộng · Pinyin: sān mèng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 夢 (mộng)Pinyinsān mèngHán Việttam mộngCấu tạo三 + 夢 · tam + mộng nghĩa thành phần: tam + mộng