三太 sān tài · tam thái Hán Việt: tam thái · Pinyin: sān tài Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 太 (thái)Pinyinsān tàiHán Việttam tháiCấu tạo三 + 太 · tam + thái nghĩa thành phần: tam + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太师﹑太傅﹑太保的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.太师﹑太傅﹑太保的合称。