三頭

sān tóu tam đầu

Hán Việt: tam đầu · Pinyin: sān tóu

Tổng quan

tam đầu

Cấu tạo: (tam) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举考试三试都中第一名的人。即府试为解头,进士试为状头,博学宏词及制科试为勅头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试三试都中第一名的人。即府试为解头,进士试为状头,博学宏词及制科试为勅头。

Eng

  • Cihui 三頭 āntóu* n. three parties