三好

sān hǎo tam hảo

Hán Việt: tam hảo · Pinyin: sān hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三种爱好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三种爱好。

Eng

  • Cihui 三好 ānhǎo* n. the “three goods” (ethics, academic performance, health)