三姑 sān gū · tam cô Hán Việt: tam cô · Pinyin: sān gū Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 姑 (cô)Pinyinsān gūHán Việttam côCấu tạo三 + 姑 · tam + cô nghĩa thành phần: tam + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的管蚕女神; 指尼姑﹑道姑﹑卦姑。详"三姑六婆"。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的管蚕女神。 2.指尼姑﹑道姑﹑卦姑。详"三姑六婆"。