三嬗 sān shàn · tam thiện Hán Việt: tam thiện · Pinyin: sān shàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 嬗 (thiện)Pinyinsān shànHán Việttam thiệnCấu tạo三 + 嬗 · tam + thiện nghĩa thành phần: tam + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三次递嬗变换。Tân Hoa Tự Điển 1.三次递嬗变换。