三孔

sān kǒng tam khổng

Hán Việt: tam khổng · Pinyin: sān kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (khổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三个孔穴; 三个来源; 宋孔文仲及弟武仲﹑平仲并以文名,时号"三孔"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三个孔穴。 2.三个来源。 3.宋孔文仲及弟武仲﹑平仲并以文名,时号"三孔"。