三字銘 tam tự minh Hán Việt: tam tự minh Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 字 (tự) + 銘 (minh)Hán Việttam tự minhCấu tạo三 + 字 + 銘 · tam + tự + minh nghĩa thành phần: tam + tự + minh Nghĩa EngCihui trigram