三學士 sān xué shì · tam học sĩ Hán Việt: tam học sĩ · Pinyin: sān xué shì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyinsān xué shìHán Việttam học sĩCấu tạo三 + 學 + 士 · tam + học + sĩ nghĩa thành phần: tam + học + sĩ