三學士 sān xué shì·tam học sĩ Hán Việt: tam học sĩ · Pinyin: sān xué shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓唐代翰林院﹑弘文馆﹑集贤院三院学士。 Cấu tạo: 三 (tam) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyinsān xué shìHán Việttam học sĩCấu tạo三 + 學 + 士 · tam + học + sĩ nghĩa thành phần: tam + học + sĩ Từ liên quan Gần nghĩa三学科 · 三學 · 學士 · 學士學位 · 学士资格 · 学士羹 · 學士羹 · 三学