三定

sān dìng tam định

Hán Việt: tam định · Pinyin: sān dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定产﹑定购﹑定销的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定产﹑定购﹑定销的合称。

Eng

  • Cihui 三定 āndìng* n. <PRC> three fixed quotas (for production, purchase, and marketing of grain)