三寶柑 sān bǎo gān · tam bảo cam Hán Việt: tam bảo cam · Pinyin: sān bǎo gān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寶 (bảo) + 柑 (cam)Pinyinsān bǎo gānHán Việttam bảo camCấu tạo三 + 寶 + 柑 · tam + bảo + cam nghĩa thành phần: tam + bảo + cam Nghĩa jaJMdict sanbokan sour orange (Citrus sulcata)