三寶柑

sān bǎo gān tam bảo cam

Hán Việt: tam bảo cam · Pinyin: sān bǎo gān

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bảo) + (cam)

Nghĩa

ja

  • JMdict sanbokan sour orange (Citrus sulcata)