三寢 sān qǐn · tam tẩm Hán Việt: tam tẩm · Pinyin: sān qǐn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寢 (tẩm)Pinyinsān qǐnHán Việttam tẩmCấu tạo三 + 寢 · tam + tẩm nghĩa thành phần: tam + tẩm