三寸
tam thốn
Hán Việt: tam thốn · Pinyin: sān cùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指舌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指舌。
ja
- JMdict three sun (ca. 9.1 cm)|something small, short or thin (roughly the size of three sun)|stall-keeper|huckster|hawker