三小

sān xiǎo tam tiểu

Hán Việt: tam tiểu · Pinyin: sān xiǎo

Tổng quan

(Đài Loan) (thô tục) chuyện quái gì vậy? (từ tiếng Đài Loan 啥潲, phiên âm Tai-lo , tương đương với tiếng Quan Thoại 什麼|什么)

Cấu tạo: (tam) + (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) (thô tục) chuyện quái gì vậy? (từ tiếng Đài Loan 啥潲, phiên âm Tai-lo , tương đương với tiếng Quan Thoại 什麼|什么)

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (vulgar) what the hell? (from Taiwanese 啥潲, Tai-lo pr. [siánn-siâ], equivalent to Mandarin 什麼|什么[shen2 me5])
  • Cihui (Tw) (vulgar) what the hell? (from Taiwanese 啥潲, Tai-lo pr. , equivalent to Mandarin 什麼|什么)