三尹 sān yǐn · tam duẫn Hán Việt: tam duẫn · Pinyin: sān yǐn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尹 (duẫn)Pinyinsān yǐnHán Việttam duẫnCấu tạo三 + 尹 · tam + duẫn nghĩa thành phần: tam + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓三度任令尹。Tân Hoa Tự Điển 1.谓三度任令尹。