三岑 sān cén · tam sầm Hán Việt: tam sầm · Pinyin: sān cén Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 岑 (sầm)Pinyinsān cénHán Việttam sầmCấu tạo三 + 岑 · tam + sầm nghĩa thành phần: tam + sầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐岑羲与弟仲翔﹑仲休的合称。三人皆有治绩。Tân Hoa Tự Điển 1.唐岑羲与弟仲翔﹑仲休的合称。三人皆有治绩。