三島 sān dǎo · tam đảo Hán Việt: tam đảo · Pinyin: sān dǎo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 島 (đảo)Pinyinsān dǎoHán Việttam đảoCấu tạo三 + 島 · tam + đảo nghĩa thành phần: tam + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中的蓬莱﹑方丈﹑瀛洲三座海上仙山。亦泛指仙境; 指日本。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中的蓬莱﹑方丈﹑瀛洲三座海上仙山。亦泛指仙境。 2.指日本。