三峨 sān é · tam nga Hán Việt: tam nga · Pinyin: sān é Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 峨 (nga)Pinyinsān éHán Việttam ngaCấu tạo三 + 峨 · tam + nga nghĩa thành phần: tam + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四川峨眉山有大峨﹑中峨﹑小峨三峰,故称三峨。Tân Hoa Tự Điển 1.四川峨眉山有大峨﹑中峨﹑小峨三峰,故称三峨。