三崔 sān cuī · tam thôi Hán Việt: tam thôi · Pinyin: sān cuī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 崔 (thôi)Pinyinsān cuīHán Việttam thôiCấu tạo三 + 崔 · tam + thôi nghĩa thành phần: tam + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉崔髎及子瑗﹑孙寔,皆有文名,合称"三崔"。Tân Hoa Tự Điển 1.汉崔髎及子瑗﹑孙寔,皆有文名,合称"三崔"。