三已

sān yǐ tam dĩ

Hán Việt: tam dĩ · Pinyin: sān yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓三度或多次罢官。语出《论语.公冶长》"令尹子文三仕为令尹,无喜色;三已之,无愠色。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓三度或多次罢官。语出《论语.公冶长》"令尹子文三仕为令尹,无喜色;三已之,无愠色。"