三市

sān shì tam thị

Hán Việt: tam thị · Pinyin: sān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大市﹑朝市﹑夕市; 泛指闹市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大市﹑朝市﹑夕市。 2.泛指闹市。