三帛 sān bó · tam bạch Hán Việt: tam bạch · Pinyin: sān bó Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 帛 (bạch)Pinyinsān bóHán Việttam bạchCấu tạo三 + 帛 · tam + bạch nghĩa thành phần: tam + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指纁帛﹑玄帛﹑黄帛。Tân Hoa Tự Điển 1.指纁帛﹑玄帛﹑黄帛。