三幹 sān gàn · tam cán Hán Việt: tam cán · Pinyin: sān gàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 幹 (cán)Pinyinsān gànHán Việttam cánCấu tạo三 + 幹 · tam + cán nghĩa thành phần: tam + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹三天。道教称清微天﹑禹余天﹑大赤天为三天。Tân Hoa Tự Điển 1.犹三天。道教称清微天﹑禹余天﹑大赤天为三天。