三幼 sān yòu · tam ấu Hán Việt: tam ấu · Pinyin: sān yòu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 幼 (ấu)Pinyinsān yòuHán Việttam ấuCấu tạo三 + 幼 · tam + ấu nghĩa thành phần: tam + ấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蚕三眠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蚕三眠。