三庚 sān gēng · tam canh Hán Việt: tam canh · Pinyin: sān gēng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 庚 (canh)Pinyinsān gēngHán Việttam canhCấu tạo三 + 庚 · tam + canh nghĩa thành phần: tam + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏至后第三庚。为初伏之始; 三伏。Tân Hoa Tự Điển 1.夏至后第三庚。为初伏之始。 2.三伏。